Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phòng cách li" (1)

phòng cách li
phát
Tiếng Anh Danh từconcourses (at airports), isolation room
Từ vựng của tôi
được đưa vào phòng cách li
transported to isolation room

swap_horiz Từ liên quan "phòng cách li" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phòng cách li" (1)

được đưa vào phòng cách li
transported to isolation room